Danh sách thương hiệu

Tổ máy phát điện diesel GOODWIND dùng động cơ Yuchai, có vỏ cách âm màu đỏ

Tổ máy phát điện diesel Yuchai

Máy phát điện diesel GOODWIND Yuchai bao phủ một phổ công suất rộng, từ các cấu hình bốn xi-lanh cho đến các dòng động cơ chữ V lớn hơn. Dải sản phẩm này cung cấp nhiều lựa chọn cho nguồn dự phòng thương mại, nguồn điện chính công nghiệp và tải trọng của các cơ sở lớn, với các dòng động cơ khác nhau phục vụ các quy mô dự án khác nhau.

Ứng dụng
  • Nhà máy sản xuất
  • Các cơ sở thương mại
  • Các dự án cơ sở hạ tầng
Ảnh bìa video sản phẩm Yuchai

So sánh các mô hình máy phát điện

Xem xét các đánh giá và cấu hình, sau đó gửi mô hình đã chọn và các yêu cầu của dự án.

Yêu cầu báo giá
Cột ▾
Mô hình Phạm vi công suất Động cơ Số xi lanh Loại bộ điều tốc Dung tích xi lanh Mức tiêu hao nhiên liệu
L/H(100%)
Tiêu chuẩn khí thải Tải xuống
GW-Y24
Nguyên tố18kW / 22kVA
Chờ:19kW / 24kVA
YC4V35-D20 4L/NA M 2.5 6.5 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y33
Nguyên tố24kW / 30kVA
Chờ:26kW / 33kVA
YC4V45Z-D20 4L/TC M 2.5 8.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y41
Nguyên tố30kW / 38kVA
Chờ:33kW / 41kVA
YC4V55Z-D20 4L/TC M 2.5 10.2 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y44
Nguyên tố32kW / 40kVA
Chờ:35kW / 44kVA
YC4D6O-D25 4L/NA E 3.9 10.5 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y69
Nguyên tố50kW / 63kVA
Chờ:55kW / 69kVA
YC4D90Z-D25 4L/TC E 4.8 15.3 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y83
Nguyên tố60kW / 75kVA
Chờ:66kW / 83kVA
YC4A100Z-D25 4L/TC E 4.8 17.9 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y110
Nguyên tố80kW / 100kVA
Chờ:88kW / 110kVA
YC4A140L-D25 4L/TW E 4.8 24.6 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y138
Nguyên tố100kW / 125kVA
Chờ:110kW / 138kVA
YC4A180L-D20 4L/TW E 4.8 29.9 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y138
Nguyên tố100kW / 125kVA
Chờ:110kW / 138kVA
YC6B180L-D20 6L/TCA E 6.9 28.5 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y165
Nguyên tố120kW / 150kVA
Chờ:132kW / 165kVA
YC6B205L-D20 6L/TCA E 6.9 34.9 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y200
Nguyên tố150kW / 188kVA
Chờ:160kW / 200kVA
YC6A245L-D21 6L/TCA E 7.3 40.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y275
Nguyên tố200kW / 250kVA
Chờ:220kW / 275kVA
YC6MK350L-D20 6L/TCA E 10.3 57.2 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y344
Nguyên tố250kW / 313kVA
Chờ:275kW / 344kVA
YC6MK420L-D20 6L/TCA E 10.3 69.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y413
Nguyên tố300kW / 375kVA
Chờ:330kW / 413kVA
YC6MJ500L-D21 6L/TCA E 11.7 81.4 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y500
Nguyên tố360kW / 450kVA
Chờ:400kW / 500kVA
YC6T6OOL-D22 6L/TCA E 16.4 98.2 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y550
Nguyên tố400kW / 500kVA
Chờ:440kW / 550kVA
YC6T660L-D20 6L/TCA E 16.4 110.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y22
Nguyên tố16kW / 20kVA
Chờ:18kW / 22kVA
YCDV254FHZ-25 4L/TC ECU 2.5 5.3 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y28
Nguyên tố20kW / 25kVA
Chờ:22kW / 28kVA
YCDV254FHZ-35 4L/TC ECU 2.5 6.6 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y33
Nguyên tố24kW / 30kVA
Chờ:26kW / 33kVA
YCDV254FHZ-40 4L/TC ECU 2.5 8.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y41
Nguyên tố30kW / 38kVA
Chờ:33kW / 41kVA
YCDV254HHZ-50 4L/TC ECU 2.5 10.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y55
Nguyên tố40kW / 50kVA
Chờ:44kW / 55kVA
YCD4V33H6-75 4L/TCA ECU 2.5 12.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y62
Nguyên tố45kW / 56kVA
Chờ:50kW / 62kVA
YC4D8O-D34 4L/TC ECU 4.2 14.8 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y69
Nguyên tố50kW / 63kVA
Chờ:55kW / 69kVA
YC4D90-D34 4L/TCA ECU 4.2 17.0 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y83
Nguyên tố60kW / 75kVA
Chờ:66kW / 83kVA
YC4D105-D34 4L/TC ECU 4.2 19.6 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y110
Nguyên tố80kW / 100kVA
Chờ:88kW / 110kVA
YC4D140-D31 4L/TCA ECU 4.2 25.6 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y125
Nguyên tố90kW / 113kVA
Chờ:100kW / 125kVA
YC4D155-D31 4L/TCA ECU 4.2 27.6 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y110
Nguyên tố80kW / 100kVA
Chờ:88kW / 110kVA
YC4A140-D30 4L/TCA ECU 4.8 25.4 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y125
Nguyên tố90kW / 113kVA
Chờ:100kW / 125kVA
YC4A155-D30 4L/TCA ECU 4.8 27.1 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y125
Nguyên tố90kW / 113kVA
Chờ:100kW / 125kVA
YC4A165-D30 4L/TCA ECU 4.8 28.3 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y150
Nguyên tố110kW / 138kVA
Chờ:120kW / 150kVA
YC4A190-D30 4L/TCA ECU 4.8 31.9 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y165
Nguyên tố120kW / 150kVA
Chờ:132kW / 165kVA
YCD6Q23H8-210 6L/TC ECU 7.4 35.3 CN NR Ⅱ Chi tiết yêu cầu
GW-Y220
Nguyên tố160kW / 200kVA
Chờ:176kW / 220kVA
YCD6Q33H6-260 6L/TCA ECU 7.42 45.5 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y165
Nguyên tố120kW / 150kVA
Chờ:132kW / 165kVA
YC6A205-D30 6L/TCA ECU 7.255 35.3 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y188
Nguyên tố140kW / 175kVA
Chờ:150kW / 188kVA
YC6A230-D30 6L/TCA ECU 7.255 39.8 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y200
Nguyên tố150kW / 188kVA
Chờ:160kW / 200kVA
YC6A245-D30 6L/TCA ECU 7.255 41.8 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y220
Nguyên tố160kW / 200kVA
Chờ:176kW / 220kVA
YC6A275-D30 6L/TCA ECU 7.255 47.1 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y275
Nguyên tố200kW / 250kVA
Chờ:220kW / 275kVA
YC6MK350-D30 6L/TCA ECU 10.34 57.5 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y344
Nguyên tố250kW / 313kVA
Chờ:275kW / 344kVA
YC6MK420-D30 6L/TCA ECU 10.34 68.3 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y375
Nguyên tố280kW / 350kVA
Chờ:300kW / 375kVA
YC6MK450-D30 6L/TCA ECU 10.34 72.6 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y413
Nguyên tố300kW / 375kVA
Chờ:330kW / 413kVA
YC6MJ500-D30 6L/TCA ECU 11.73 82.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y440
Nguyên tố320kW / 400kVA
Chờ:352kW / 440kVA
YC6MJ540-D30 6L/TCA ECU 11.73 87.9 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y500
Nguyên tố360kW / 450kVA
Chờ:400kW / 500kVA
YC6MJ60O-D30 6L/TCA ECU 11.73 97.3 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y413
Nguyên tố300kW / 375kVA
Chờ:330kW / 413kVA
YC6K500-D31 6L/TCA ECU 12.16 83.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y413
Nguyên tố300kW / 375kVA
Chờ:330kW / 413kVA
YC6K500-D30 6L/TCA ECU 12.16 83.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y440
Nguyên tố320kW / 400kVA
Chờ:352kW / 440kVA
YC6K520-D30 6L/TCA ECU 12.16 89.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y500
Nguyên tố360kW / 450kVA
Chờ:400kW / 500kVA
YC6K60O-D30 6L/TCA ECU 12.94 100.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y550
Nguyên tố400kW / 500kVA
Chờ:440kW / 550kVA
YC6K66O-D30 6L/TCA ECU 12.94 103.0 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y550
Nguyên tố400kW / 500kVA
Chờ:440kW / 550kVA
YC6T66O-D31 6L/TCA ECU 16.35 113.8 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y625
Nguyên tố450kW / 563kVA
Chờ:500kW / 625kVA
YC6TD780-D31 6L/TCA ECU 19.6 130.8 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y688
Nguyên tố500kW / 625kVA
Chờ:550kW / 688kVA
YC6TD840-D31 6L/TCA ECU 19.6 143.2 CN NR Ⅲ Tải xuống
GW-Y750
Nguyên tố550kW / 688kVA
Chờ:600kW / 750kVA
YC6TD900-D31 6L/TCA ECU 19.6 154.3 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y813
Nguyên tố600kW / 750kVA
Chờ:650kW / 813kVA
YC6TD1000-D30 6L/TCA ECU 19.6 166.4 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y888
Nguyên tố650kW / 813kVA
Chờ:710kW / 888kVA
YC6TH1070-D31 6L/TCA ECU 28.14 177.2 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1000
Nguyên tố720kW / 900kVA
Chờ:800kW / 1000kVA
YC6TH1220-D31 6L/TCA ECU 28.14 199.1 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1100
Nguyên tố800kW / 1000kVA
Chờ:880kW / 1100kVA
YC6TH1320-D31 6L/TCA ECU 28.14 216.4 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1250
Nguyên tố900kW / 1125kVA
Chờ:1000kW / 1250kVA
YC6C1520-D31 6L/TCA ECU 39.58 253.3 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1375
Nguyên tố1000kW / 1250kVA
Chờ:1100kW / 1375kVA
YC6C1660-D31 6L/TCA ECU 39.58 276.8 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1375
Nguyên tố1000kW / 1250kVA
Chờ:1100kW / 1375kVA
YC12VTD1680-D30 12V/TW ECU 39.2 259.1 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1500
Nguyên tố1100kW / 1375kVA
Chờ:1200kW / 1500kVA
YC12VTD1830-D30 12V/TW ECU 39.2 285.2 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1650
Nguyên tố1200kW / 1500kVA
Chờ:1320kW / 1650kVA
YC12VTD2000-D30 12V/TW ECU 39.2 319.7 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1650
Nguyên tố1200kW / 1500kVA
Chờ:1320kW / 1650kVA
YC12VC2070-D31 12V/TW ECU 79.17 339.2 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1800
Nguyên tố1320kW / 1650kVA
Chờ:1440kW / 1800kVA
YC12VC2270-D31 12V/TW ECU 79.17 370.6 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2000
Nguyên tố1500kW / 1875kVA
Chờ:1600kW / 2000kVA
YC12VC2510-D31 12V/TW ECU 79.17 416.5 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2250
Nguyên tố1700kW / 2125kVA
Chờ:1800kW / 2250kVA
YC12VC2700-D31 12V/TW ECU 79.17 441.9 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2500
Nguyên tố1800kW / 2250kVA
Chờ:2000kW / 2500kVA
YC12VC3000-D30 12V/TW ECU 79.17 505.9 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y1800
Nguyên tố1320kW / 1650kVA
Chờ:1440kW / 1800kVA
YC16VTD2270-D30 16V/TW ECU 52.26 374.4 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2000
Nguyên tố1500kW / 1875kVA
Chờ:1600kW / 2000kVA
YC16VTD2510-D30 16V/TW ECU 52.26 412.5 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2250
Nguyên tố1700kW / 2125kVA
Chờ:1800kW / 2250kVA
YC16VTD2700-D30 16V/TW ECU 52.26 432.5 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2420
Nguyên tố1760kW / 2200kVA
Chờ:1936kW / 2420kVA
YC16VC3000-D31 16V/TW ECU 105.56 493.9 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y2750
Nguyên tố2000kW / 2500kVA
Chờ:2200kW / 2750kVA
YC16VC3300-D31 16V/TW ECU 105.56 543.2 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y3000
Nguyên tố2200kW / 2750kVA
Chờ:2400kW / 3000kVA
YC16VC3600-D31 16V/TW ECU 105.56 594.4 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu
GW-Y3300
Nguyên tố2400kW / 3000kVA
Chờ:2640kW / 3300kVA
YC16VC4000-D31 16V/TW ECU 105.56 673.9 CN NR Ⅲ Chi tiết yêu cầu